(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de kromming
B1
zelfstandig naamwoord B1 Toán học, Vật lý, Hình học

de kromming

/k r ʊ m ɪ ŋ/
độ cong
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de kromming" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De mate waarin iets gebogen is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái cong, độ cong.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kromming van de weg was erg scherp."

    "Độ cong của con đường rất gấp."

  • "De kromming van de lijn kan worden berekend met behulp van calculus."

    "Độ cong của đường thẳng có thể được tính toán bằng phép giải tích."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

buiging(sự uốn cong, độ cong) welving(sự cong, độ cong (thường cho bề mặt))

Trái nghĩa

rechte lijn(đường thẳng) vlakheid(sự bằng phẳng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'krommingen'. Thuật ngữ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, toán học, kỹ thuật hoặc vật lý để chỉ độ cong của một đường thẳng, bề mặt, hoặc một vật thể.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de kromming
De kromming van de weg was verraderlijk.
(Độ cong của con đường rất nguy hiểm.)
Số nhiều de krommingen
De krommingen in de rivier maakten het navigeren moeilijk.
(Những khúc quanh trên sông khiến việc điều hướng trở nên khó khăn.)
Thể giảm nhẹ het krommingetje
Ze tekende een klein krommingetje in haar wenkbrauw.
(Cô ấy vẽ một đường cong nhỏ trên lông mày của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De kromming van de rivier maakte de navigatie moeilijk."

    "Độ cong của con sông gây khó khăn cho việc đi lại."

  • "Het kind speelt met de blokken. (Enkelvoud: het blok)"

    "Đứa trẻ chơi với những khối gỗ. (Số ít: khối gỗ)"

  • "Ik ruim de kamer op. (Opruimen is het scheidbare werkwoord)"

    "Tôi dọn dẹp phòng. (Opruimen là động từ tách)"