de leugenaar
'løːɣənaːr
kẻ nói dối
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de leugenaar" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand die liegt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người nói dối.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is een pathologische leugenaar."
"Anh ta là một kẻ nói dối bệnh hoạn."
"Je bent een leugenaar!"
"Bạn là một kẻ nói dối!"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'leugenaar' là 'de'. Số nhiều của 'leugenaar' là 'leugenaars'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de leugenaar | De leugenaar werd ontmaskerd door zijn eigen woorden. (Kẻ nói dối bị vạch mặt bởi chính lời nói của mình.) |
| Số nhiều | de leugenaars | Er waren veel leugenaars in de politiek. (Có rất nhiều kẻ nói dối trong chính trị.) |
| Thể giảm nhẹ | het leugenaartje | Het kleine kind vertelde een leugenaartje. (Đứa trẻ nhỏ đã nói một lời nói dối nhỏ.) |
