(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de levensverwachting
B2
zelfstandig naamwoord B2 Sinh học, Thống kê, Nhân khẩu học

de levensverwachting

/ˈleːvənsfərˌʋɑxtɪŋ/
tuổi thọ trung bình
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de levensverwachting" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het gemiddelde aantal jaren dat een persoon, dier of plant naar verwachting zal leven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Số năm trung bình mà một người, động vật hoặc thực vật được kỳ vọng sẽ sống.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De levensverwachting in Nederland is de afgelopen decennia gestegen."

    "Tuổi thọ trung bình ở Hà Lan đã tăng lên trong những thập kỷ gần đây."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de gemiddelde levensduur(tuổi thọ trung bình)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều của 'levensverwachting' là 'levensverwachtingen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de levensverwachting
De levensverwachting in Nederland is hoog.
(Tuổi thọ trung bình ở Hà Lan rất cao.)
Số nhiều de levensverwachtingen
De levensverwachtingen stijgen wereldwijd.
(Tuổi thọ trung bình đang tăng lên trên toàn thế giới.)
Thể giảm nhẹ het levensverwachtinkje
Een klein levensverwachtinkje kan al veel betekenen.
(Một chút tuổi thọ tăng thêm cũng có thể mang lại nhiều ý nghĩa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De levensverwachting in Japan is erg hoog; de mensen leven gemiddeld langer dan in veel andere landen."

    "Tuổi thọ ở Nhật Bản rất cao; trung bình người dân sống lâu hơn so với nhiều quốc gia khác."

  • "Het meervoud van 'het kind' is 'de kinderen'."

    "Số nhiều của 'het kind' là 'de kinderen'."

  • "Ik bel de dokter op omdat ik me niet goed voel."

    "Tôi gọi bác sĩ bởi vì tôi cảm thấy không khỏe."