(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de luxe
B2
zelfstandig naamwoord B2 Ẩm thực, Phong cách sống, Văn hóa

de luxe

/də ˈlyksə/
sự xa hoa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de luxe" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Overvloedige rijkdom en comfort; extravagantie en overdaad.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự xa hoa, lộng lẫy và đắt tiền; tính chất sang trọng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het hotel stond bekend om zijn ongeëvenaarde luxe."

    "Khách sạn nổi tiếng với sự xa hoa vô song."

  • "Ze leefden in grote luxe."

    "Họ sống trong sự xa hoa lớn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

weelde(sự giàu có, sự xa xỉ) overdaad(sự dư thừa, sự thái quá)

Trái nghĩa

soberheid(sự giản dị, sự thanh đạm) armoede(sự nghèo khó)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

’De luxe’ là một danh từ chung, chỉ sự xa hoa nói chung. Lưu ý cách phát âm của từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de luxe
De luxe van dit hotel is ongekend.
(Sự sang trọng của khách sạn này là vô song.)
Số nhiều de luxes
Deze auto's hebben allemaal de luxes die je maar kunt bedenken.
(Những chiếc xe này đều có tất cả những tiện nghi sang trọng mà bạn có thể nghĩ đến.)
Thể giảm nhẹ het luxetje
Een klein luxetje op vakantie kan geen kwaad.
(Một chút sang trọng nhỏ trong kỳ nghỉ không có gì sai cả.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het hotel bood een weekendarrangement aan vol de luxe, met champagne en een privébutler."

    "Khách sạn cung cấp một gói cuối tuần tràn ngập sự sang trọng, với sâm panh và quản gia riêng."

  • "Gisteren heb ik twee boeken gekocht en mijn zus kocht er een."

    "Hôm qua tôi đã mua hai quyển sách và em gái tôi đã mua một quyển."

  • "Ik weet dat hij morgen om acht uur opstaat, omdat hij naar zijn werk moet."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ thức dậy lúc tám giờ sáng mai, bởi vì anh ấy phải đi làm."