de macht
Định nghĩa "de macht" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Grote kracht of invloed.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nguồn năng lượng hoặc sức mạnh lớn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De politieke macht van het land nam toe."
"Quyền lực chính trị của đất nước đã tăng lên."
"Hij had veel macht over zijn medewerkers."
"Anh ấy có nhiều quyền lực đối với các nhân viên của mình."
"De natuurlijke macht van een vulkaan is enorm."
"Sức mạnh tự nhiên của một ngọn núi lửa là rất lớn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'macht' là danh từ giống đực (masculine) nên đi với mạo từ 'de'. Số nhiều là 'machten'. Từ này có thể mang nghĩa 'quyền lực', 'sức mạnh', 'sự ảnh hưởng' tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de macht | De macht van de koning is groot. (Quyền lực của nhà vua rất lớn.) |
| Số nhiều | de machten | De machten van de wereld komen samen. (Các cường quốc trên thế giới tập hợp lại.) |
| Thể giảm nhẹ | het machtje | Hij had een klein machtje over de situatie. (Anh ta có một chút quyền lực đối với tình hình.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De politicus misbruikt de macht die hij heeft om zijn eigen belangen te dienen."
"Chính trị gia lạm dụng quyền lực mà anh ta có để phục vụ lợi ích riêng của mình."
-
"Het bedrijf heeft de macht om de prijzen in de markt te beïnvloeden, omdat het zo groot is."
"Công ty có quyền lực ảnh hưởng đến giá cả trên thị trường vì nó quá lớn."
-
"Ik denk dat het belangrijk is dat we de macht van sociale media niet onderschatten."
"Tôi nghĩ rằng điều quan trọng là chúng ta không nên đánh giá thấp sức mạnh của mạng xã hội."
