de massa
Định nghĩa "de massa" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De hoeveelheid materie waaruit een voorwerp bestaat.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một khối vật chất gắn kết, thường có hình dạng không xác định và thường có kích thước đáng kể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De massa van dit object is groter dan die van een klein stukje steen."
"Khối lượng của vật thể này lớn hơn khối lượng của một mảnh đá nhỏ."
"De massa wordt berekend met de formule E=mc²."
"Khối lượng được tính bằng công thức E=mc²."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘Massa’ là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là ‘massa’s’. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học (vật lý) để chỉ khối lượng của một vật thể. Lưu ý phân biệt với ‘hoeveelheid’ (số lượng, khối lượng hàng hóa) hoặc ‘volume’ (thể tích).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de massa | De massa mensen verzamelde zich op het plein. (Đám đông người tụ tập ở quảng trường.) |
| Số nhiều | de massa's | De massa's toeristen bezochten de stad tijdens de zomer. (Đám đông khách du lịch đã đến thăm thành phố vào mùa hè.) |
| Thể giảm nhẹ | het massaatje | Een klein massaatje klei was genoeg voor het project. (Một chút đất sét là đủ cho dự án.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De massa van deze steen is erg groot."
"Khối lượng của viên đá này rất lớn."
-
"Het gewicht van de appel hangt af van de massa en de zwaartekracht."
"Trọng lượng của quả táo phụ thuộc vào khối lượng và trọng lực."
-
"Ik weet dat de massa een belangrijke eigenschap van materie is."
"Tôi biết rằng khối lượng là một thuộc tính quan trọng của vật chất."
-
"De massa van de aarde is enorm groot."
"Khối lượng của trái đất là vô cùng lớn."
-
"De massa van deze steen is 5 kilogram."
"Khối lượng của viên đá này là 5 kilogram."
-
"Wetenschappers proberen de massa van het heelal te bepalen."
"Các nhà khoa học đang cố gắng xác định khối lượng của vũ trụ."
