(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de militair
B1
zelfstandig naamwoord B1 Quân sự/Chính trị

de militair

/də mɪliˈtɛːr/
quân nhân
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de militair" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die in dienst is van de krijgsmacht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người đang phục vụ trong lực lượng vũ trang.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De militair stond op wacht bij de ingang van de basis."

    "Người quân nhân đứng gác ở cổng căn cứ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

soldaat(người lính)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Militair là danh từ chung chỉ người, nên dùng mạo từ 'de'. Số nhiều là 'militairen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de militair
De militair stond strak in de houding.
(Người lính đứng nghiêm trang.)
Số nhiều de militairen
De militairen marcheerden in de parade.
(Những người lính diễu hành trong cuộc duyệt binh.)
Thể giảm nhẹ het militairtje
Het militairtje speelde met zijn speelgoedgeweer.
(Chú lính nhỏ chơi với khẩu súng đồ chơi của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De militair stond op wacht bij de kazerne."

    "Người lính đứng gác tại doanh trại."

  • "Het leger heeft veel nieuwe militairen nodig."

    "Quân đội cần rất nhiều binh lính mới."

  • "Mijn broer is een militair en hij dient in het buitenland."

    "Anh trai tôi là một người lính và anh ấy phục vụ ở nước ngoài."