de montage
Định nghĩa "de montage" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het proces van het selecteren en samenvoegen van verschillende beelden en geluiden om een film of video te creëren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình lựa chọn, sắp xếp và lắp ráp các yếu tố hình ảnh và âm thanh của một bộ phim để tạo ra một câu chuyện mạch lạc và hiệu quả.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De montage van de film was erg creatief en vernieuwend."
"Quá trình dựng phim rất sáng tạo và đổi mới."
"Een goede montage kan een film maken of breken."
"Một quá trình dựng phim tốt có thể làm nên thành công hoặc thất bại của một bộ phim."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'montage' là 'de'. Số nhiều của 'montage' là 'montages'. Trong tiếng Hà Lan, 'montage' thường được dùng để chỉ quá trình biên tập, dựng phim nói chung, bao gồm cả việc lựa chọn và sắp xếp các cảnh quay.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de montage | De montage van de nieuwe keuken duurde langer dan verwacht. (Việc lắp đặt nhà bếp mới kéo dài hơn dự kiến.) |
| Số nhiều | de montages | De montages van deze kunstenaar zijn erg populair. (Các tác phẩm cắt dán của nghệ sĩ này rất nổi tiếng.) |
| Thể giảm nhẹ | het montagetje | We hebben nog een klein montagetje te doen. (Chúng ta vẫn còn một công đoạn lắp ráp nhỏ cần thực hiện.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De montage van de film was erg creatief en vernieuwend."
"Công đoạn dựng phim rất sáng tạo và đổi mới."
-
"We hebben uren besteed aan de montage om de perfecte scene te creëren."
"Chúng tôi đã dành hàng giờ cho việc dựng phim để tạo ra cảnh quay hoàn hảo."
-
"De software die ze gebruiken voor de montage is erg professioneel."
"Phần mềm họ sử dụng để dựng phim rất chuyên nghiệp."
