de nalatigheid
/nɑːˈlaːtəxɛit/
sự bất cẩn
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "de nalatigheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het niet in acht nemen van de nodige zorgvuldigheid of voorzichtigheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thiếu cẩn trọng; sự cẩu thả; sự bất cẩn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De nalatigheid van de bestuurder leidde tot het ongeval."
"Sự bất cẩn của người lái xe đã dẫn đến vụ tai nạn."
"Er was sprake van ernstige nalatigheid bij de veiligheidscontroles."
"Có sự lơ là nghiêm trọng trong các cuộc kiểm tra an toàn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'nalatigheid' (sự bất cẩn, sự lơ là) dùng mạo từ 'de'. Số nhiều là 'nalatigheden'. Từ này thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự thiếu sót trong công việc hoặc trách nhiệm, dẫn đến hậu quả xấu.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de nalatigheid | De nalatigheid van de overheid leidde tot grote problemen. (Sự tắc trách của chính phủ đã dẫn đến những vấn đề lớn.) |
| Số nhiều | de nalatigheden | De nalatigheden in het onderzoek werden blootgelegd. (Những sơ suất trong cuộc điều tra đã bị phanh phui.) |
| Thể giảm nhẹ | het nalatigheidje | Een klein nalatigheidje kan soms grote gevolgen hebben. (Một chút sơ suất nhỏ đôi khi có thể gây ra hậu quả lớn.) |
