de neergang
/ˈneːrɣɑŋ/
chu kỳ đi xuống
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "de neergang" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een periode van economische achteruitgang; een recessie.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự suy giảm trong hoạt động kinh tế; sự suy thoái.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De economie bevindt zich in een periode van neergang."
"Nền kinh tế đang trong giai đoạn suy thoái."
"De neergang van de aandelenmarkt veroorzaakte veel onrust."
"Sự suy thoái của thị trường chứng khoán đã gây ra nhiều bất ổn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'neergang' là 'de'. Số nhiều của 'neergang' là 'neergangen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de neergang | De neergang van het Romeinse Rijk was een langzaam proces. (Sự suy tàn của Đế chế La Mã là một quá trình chậm chạp.) |
| Số nhiều | de neergangen | De neergangen in de economie zorgden voor veel onzekerheid. (Sự suy thoái trong nền kinh tế đã gây ra nhiều bất ổn.) |
| Thể giảm nhẹ | het neergangetje | Het bedrijf heeft een klein neergangetje doorgemaakt, maar herstelt snel. (Công ty đã trải qua một sự suy giảm nhỏ, nhưng đang phục hồi nhanh chóng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Danh từ giảm nhẹ (-tje)
-
"De neergang van de economie zorgde voor veel werkloosheid."
"Sự suy thoái của nền kinh tế đã gây ra nhiều thất nghiệp."
-
"Ik heb een klein huisje gekocht. Het is een lief huisje."
"Tôi đã mua một ngôi nhà nhỏ. Đó là một ngôi nhà xinh xắn."
-
"Zij staat vroeg op, omdat ze naar haar werk moet gaan."
"Cô ấy dậy sớm, vì cô ấy phải đi làm."
