(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de nietigheid
C1
zelfstandig naamwoord C1 Công nghệ thông tin, Toán học, Ngôn ngữ học

de nietigheid

/nəˈxiːtsoːn/
rỗng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de nietigheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat van nietig, ongeldig of krachteloos te zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có hiệu lực pháp lý hoặc ràng buộc; vô hiệu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De overeenkomst werd wegens vormgebreken tot de nietigheid verklaard."

    "Hợp đồng bị tuyên bố vô hiệu do thiếu sót về hình thức."

  • "Hij beweerde dat de handeling in strijd was met de openbare orde en daarom tot de nietigheid diende te leiden."

    "Anh ta cho rằng hành động đó trái với trật tự công cộng và do đó phải dẫn đến sự vô hiệu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ongeldigheid(sự không hợp lệ) krachteloosheid(sự bất lực, sự không có hiệu lực) invaliditeit(sự vô hiệu)

Trái nghĩa

geldigheid(tính hợp lệ) geldigheid(tính hiệu lực) rechtsgeldigheid(tính hợp pháp, tính pháp lý)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'de nietigheid' là một danh từ giống 'de'. Nó có nghĩa là sự vô hiệu, sự không có giá trị pháp lý hoặc ràng buộc. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng. Số nhiều của 'de nietigheid' là 'de nietigheden', nhưng ít khi được dùng.

Ví dụ:
- De overeenkomst werd wegens vormgebreken tot de nietigheid verklaard.
(Hợp đồng bị tuyên bố vô hiệu do thiếu sót về hình thức.)

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de nietigheid
De nietigheid van het contract werd vastgesteld door de rechter.
(Sự vô hiệu của hợp đồng đã được xác định bởi thẩm phán.)
Số nhiều de nietigheden
Er waren veel nietigheden in de overeenkomst.
(Có nhiều điểm vô hiệu trong thỏa thuận.)
Thể giảm nhẹ het nietigheidje
Het was maar een klein nietigheidje, maar het had grote gevolgen.
(Đó chỉ là một điểm vô hiệu nhỏ, nhưng nó đã gây ra hậu quả lớn.)