de nietigheid
Định nghĩa "de nietigheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De staat van nietig, ongeldig of krachteloos te zijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có hiệu lực pháp lý hoặc ràng buộc; vô hiệu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De overeenkomst werd wegens vormgebreken tot de nietigheid verklaard."
"Hợp đồng bị tuyên bố vô hiệu do thiếu sót về hình thức."
"Hij beweerde dat de handeling in strijd was met de openbare orde en daarom tot de nietigheid diende te leiden."
"Anh ta cho rằng hành động đó trái với trật tự công cộng và do đó phải dẫn đến sự vô hiệu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'de nietigheid' là một danh từ giống 'de'. Nó có nghĩa là sự vô hiệu, sự không có giá trị pháp lý hoặc ràng buộc. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng. Số nhiều của 'de nietigheid' là 'de nietigheden', nhưng ít khi được dùng.
Ví dụ:
- De overeenkomst werd wegens vormgebreken tot de nietigheid verklaard.
(Hợp đồng bị tuyên bố vô hiệu do thiếu sót về hình thức.)
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de nietigheid | De nietigheid van het contract werd vastgesteld door de rechter. (Sự vô hiệu của hợp đồng đã được xác định bởi thẩm phán.) |
| Số nhiều | de nietigheden | Er waren veel nietigheden in de overeenkomst. (Có nhiều điểm vô hiệu trong thỏa thuận.) |
| Thể giảm nhẹ | het nietigheidje | Het was maar een klein nietigheidje, maar het had grote gevolgen. (Đó chỉ là một điểm vô hiệu nhỏ, nhưng nó đã gây ra hậu quả lớn.) |
