(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de nuance
B1
zelfstandig naamwoord B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

de nuance

/nyˈɑ̃ːsə/
sắc thái
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de nuance" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

een fijn onderscheid in betekenis, uitdrukking of geluid

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sắc thái, một sự khác biệt tinh tế về ý nghĩa, cách diễn đạt hoặc âm thanh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er zijn vele nuances in dit debat."

    "Có nhiều sắc thái trong cuộc tranh luận này."

  • "Je moet de nuances van zijn verhaal begrijpen."

    "Bạn cần hiểu được sắc thái trong câu chuyện của anh ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

tint(Màu sắc, sắc thái) schakering(Sắc thái, biến thể) fijnheid(Sự tinh tế)

Trái nghĩa

grofheid(Sự thô thiển, sự cục mịch)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều: nuances.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de nuance
Er is een fijne nuance in zijn argumentatie.
(Có một sắc thái tinh tế trong lập luận của anh ấy.)
Số nhiều de nuances
De nuances in het schilderij zijn prachtig.
(Những sắc thái trong bức tranh thật tuyệt đẹp.)
Thể giảm nhẹ het nuancetje
Er zit een klein nuancetje in zijn stem.
(Có một chút sắc thái nhỏ trong giọng nói của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De nuances in haar stem maakten het verschil in de audities."

    "Những sắc thái trong giọng nói của cô ấy đã tạo nên sự khác biệt trong các buổi thử giọng."

  • "Het huisnummer is tweeëntwintig, en ze won de eerste prijs."

    "Số nhà là hai mươi hai, và cô ấy đã giành được giải nhất."

  • "Ik ruim de kamer morgen op."

    "Ngày mai tôi sẽ dọn dẹp phòng."

Mạo từ De và Het
  • "De nuance in zijn stem verraadde zijn twijfel."

    "Sắc thái trong giọng nói của anh ấy đã tố cáo sự nghi ngờ của anh ấy."

  • "Het is belangrijk de nuances van de Nederlandse taal te begrijpen."

    "Điều quan trọng là phải hiểu được những sắc thái của tiếng Hà Lan."

  • "Hij kon de nuance tussen sarcasme en humor niet vatten."

    "Anh ấy không thể nắm bắt được sự khác biệt tinh tế giữa sự mỉa mai và hài hước."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De nuances in haar stem waren subtiel, maar duidelijk aanwezig."

    "Những sắc thái trong giọng nói của cô ấy rất tinh tế, nhưng hiện diện rõ ràng."

  • "Ik drink graag een kopje thee."

    "Tôi thích uống một tách trà nhỏ."

  • "Wij maken de kamer schoon. Wij maken de kamer morgen schoon."

    "Chúng tôi dọn dẹp phòng. Chúng tôi sẽ dọn dẹp phòng vào ngày mai."