de objectiviteit
Định nghĩa "de objectiviteit" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het vermogen om beslissingen eerlijk te nemen op basis van feiten in plaats van persoonlijke gevoelens of overtuigingen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính khách quan; khả năng đưa ra các quyết định công bằng dựa trên sự thật thay vì cảm xúc hoặc niềm tin cá nhân.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De journalist probeerde de gebeurtenissen met de nodige objectiviteit te beschrijven."
"Nhà báo cố gắng mô tả các sự kiện với sự khách quan cần thiết."
"Bij een scheiding is het moeilijk om objectiviteit te bewaren."
"Trong một cuộc ly hôn, thật khó để giữ được sự khách quan."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'objectiviteiten'. Từ này nhấn mạnh việc đánh giá hoặc quyết định dựa trên sự thật khách quan, không bị chi phối bởi cảm xúc cá nhân, quan điểm riêng hay định kiến. Nó trái ngược với 'subjectiviteit' (tính chủ quan).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de objectiviteit | De objectiviteit van de journalist werd in twijfel getrokken. (Tính khách quan của nhà báo đã bị nghi ngờ.) |
| Số nhiều | de objectiviteiten | De objectiviteiten in dit onderzoek zijn belangrijk. (Tính khách quan trong nghiên cứu này rất quan trọng.) |
| Thể giảm nhẹ | het objectiviteitje | Een klein beetje objectiviteitje zou geen kwaad kunnen. (Một chút xíu khách quan cũng không có hại gì.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De objectiviteit van de onderzoeker is cruciaal om betrouwbare resultaten te garanderen."
"Tính khách quan của nhà nghiên cứu là rất quan trọng để đảm bảo kết quả đáng tin cậy."
-
"Het is belangrijk om het verschil tussen de cijfers 'één', 'twee', 'drie' en de getallen 'eerste', 'tweede', 'derde' te begrijpen."
"Điều quan trọng là phải hiểu sự khác biệt giữa các số đếm 'één', 'twee', 'drie' và các số thứ tự 'eerste', 'tweede', 'derde'."
-
"Omdat hij het onderzoek objectief wil benaderen, moet hij zijn persoonlijke meningen achterwege laten."
"Bởi vì anh ấy muốn tiếp cận nghiên cứu một cách khách quan, anh ấy phải bỏ qua những ý kiến cá nhân của mình."
-
"De rechter moet de objectiviteit bewaren om een eerlijk oordeel te vellen."
"Thẩm phán phải duy trì tính khách quan để đưa ra phán quyết công bằng."
-
"Het is belangrijk dat journalisten de objectiviteit nastreven in hun rapportage."
"Điều quan trọng là các nhà báo theo đuổi tính khách quan trong báo cáo của họ."
-
"In wetenschappelijk onderzoek is de objectiviteit van de resultaten cruciaal."
"Trong nghiên cứu khoa học, tính khách quan của kết quả là rất quan trọng."
