(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de ontucht
B2
zelfstandig naamwoord B2 Luật pháp

de ontucht

/ɔntʏxt/
hành vi dâm ô
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de ontucht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zedelijke normen overtredend gedrag, in het bijzonder van seksuele aard.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành vi khiếm nhã, dâm ô, đặc biệt là liên quan đến tình dục.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij werd beschuldigd van ontucht met minderjarigen."

    "Anh ta bị buộc tội có hành vi dâm ô với trẻ vị thành niên."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de indecentie(hành vi khiếm nhã) de onzedelijkheid(sự vô luân)

Trái nghĩa

de zedelijkheid(sự đứng đắn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'ontucht' là 'de'. Danh từ này thường được dùng để chỉ các hành vi xâm phạm đến đạo đức, đặc biệt là các hành vi liên quan đến tình dục. Không có dạng số nhiều phổ biến.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de ontucht
De ontucht in de gevangenis is onacceptabel.
(Sự dâm ô trong tù là không thể chấp nhận được.)
Số nhiều geen meervoud
Ontucht is een ernstig misdrijf, en daarom heeft het geen meervoud.
(Dâm ô là một trọng tội, và vì vậy nó không có dạng số nhiều.)
Thể giảm nhẹ ontuchtje
Hij bekende een klein ontuchtje gepleegd te hebben.
(Anh ta thú nhận đã thực hiện một hành vi dâm ô nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De kranten staan vol met berichten over de ontucht in de sportwereld."

    "Báo chí tràn ngập tin tức về hành vi vi phạm các chuẩn mực đạo đức, đặc biệt là các hành vi mang tính chất tình dục, trong giới thể thao."

  • "Ik heb honderd euro nodig om het boek te kopen. (Getal: honderd)"

    "Tôi cần một trăm euro để mua cuốn sách đó. (Số đếm: một trăm)"

  • "Zij vertelt dat zij morgen vroeg wil opstaan."

    "Cô ấy nói rằng cô ấy muốn dậy sớm vào ngày mai. (Câu phụ: động từ 'opstaan' ở cuối câu, 'wil' là trợ động từ)"

Số nhiều của danh từ
  • "De politie arresteerde de man vanwege de ontucht met minderjarigen."

    "Cảnh sát đã bắt giữ người đàn ông vì hành vi xâm hại tình dục trẻ vị thành niên."

  • "De kranten stonden vol met berichten over de ontucht in de katholieke kerk."

    "Các tờ báo tràn ngập tin tức về hành vi sai trái tình dục trong nhà thờ Công giáo."

  • "Het rapport beschrijft de ontucht als een ernstige schending van de kinderrechten."

    "Báo cáo mô tả hành vi sai trái tình dục là một vi phạm nghiêm trọng quyền trẻ em."