(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de opstandigheid
C2
zelfstandig naamwoord C2 Chính trị, Lịch sử, Xã hội học

de opstandigheid

'ɔpstɑndɪxhɛit
chủ nghĩa nổi dậy
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de opstandigheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De leer of de steun voor opstand als middel tot politieke hervorming.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Học thuyết hoặc sự ủng hộ nổi dậy như một phương tiện để cải cách chính trị.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het land werd geteisterd door opstandigheid en burgerlijke ongehoorzaamheid."

    "Đất nước bị tàn phá bởi chủ nghĩa nổi dậy và sự bất tuân dân sự."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

rebellie(sự nổi loạn) verzet(sự kháng cự)

Trái nghĩa

onderwerping(sự phục tùng) gehoorzaamheid(sự vâng lời)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'opstandigheid' là một danh từ giống đực/giống cái, do đó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'opstandigheid' là 'opstandigheden'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de opstandigheid
De opstandigheid onder de studenten nam toe na de aankondiging van de bezuinigingen.
(Sự nổi loạn trong sinh viên gia tăng sau thông báo về việc cắt giảm.)
Số nhiều de opstandigheden
De opstandigheden in de gevangenis werden snel onderdrukt.
(Các cuộc nổi loạn trong nhà tù đã nhanh chóng bị dập tắt.)
Thể giảm nhẹ het opstandigheidje
Er was een klein opstandigheidje in de klas, maar de leraar loste het snel op.
(Có một chút nổi loạn nhỏ trong lớp, nhưng giáo viên đã giải quyết nó một cách nhanh chóng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De opstandigheid tegen de gevestigde orde groeit onder de jongere generatie."

    "Sự nổi dậy chống lại trật tự hiện tại đang gia tăng trong giới trẻ."

  • "Het huisnummer is eenentwintig (21), maar ik woon op de tweede (2e) verdieping."

    "Số nhà là hai mươi mốt (21), nhưng tôi sống ở tầng hai (2)."

  • "Ik weet dat hij de opgave vandaag zal afmaken, omdat hij zich gisteren goed heeft voorbereid."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ hoàn thành nhiệm vụ hôm nay, bởi vì anh ấy đã chuẩn bị tốt ngày hôm qua."