(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de overname
B2
zelfstandig naamwoord B2 Kinh tế

de overname

/ˈoːvərˌnaːmə/
sự thâu tóm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de overname" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces waarbij een bedrijf de controle krijgt over een ander bedrijf.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động nắm quyền kiểm soát, đặc biệt là một công ty.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het bedrijf kondigde de overname van zijn concurrent aan."

    "Công ty đã công bố việc thâu tóm đối thủ cạnh tranh của mình."

  • "De overname zal naar verwachting in het derde kwartaal worden afgerond."

    "Dự kiến việc thâu tóm sẽ hoàn tất trong quý ba."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de acquisitie(sự mua lại) de inlijving(sự sáp nhập)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'overname' là danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'overname' là 'overnames'. 'Overname' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính để chỉ việc mua lại hoặc sáp nhập một công ty.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de overname
De overname van het bedrijf was succesvol.
(Việc tiếp quản công ty đã thành công.)
Số nhiều de overnames
De overnames in de techindustrie nemen toe.
(Các vụ mua lại trong ngành công nghệ đang gia tăng.)
Thể giảm nhẹ het overnametje
Na het overnametje was het bedrijf weer gezond.
(Sau thương vụ mua lại nhỏ, công ty đã khỏe mạnh trở lại.)