de paradox
Định nghĩa "de paradox" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een schijnbare tegenstrijdigheid die bij nadere beschouwing toch een zekere waarheid bevat.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những tuyên bố hoặc tình huống có vẻ tự mâu thuẫn nhưng lại chứa đựng một sự thật sâu sắc hơn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is een paradox dat hoe meer je leert, hoe meer je beseft dat je nog veel niet weet."
"Thật là một nghịch lý rằng bạn càng học nhiều, bạn càng nhận ra mình còn nhiều điều chưa biết."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ giống đực/giống cái, dùng mạo từ 'de'. Số nhiều: paradoxen.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de paradox | De paradox van het leven is dat we constant verandering nastreven, maar tegelijkertijd stabiliteit verlangen. (Nghịch lý của cuộc sống là chúng ta liên tục theo đuổi sự thay đổi, nhưng đồng thời lại khao khát sự ổn định.) |
| Số nhiều | de paradoxen | In de filosofie worden vaak paradoxen gebruikt om het denken te stimuleren. (Trong triết học, các nghịch lý thường được sử dụng để kích thích tư duy.) |
| Thể giảm nhẹ | het paradoxje | Het paradoxje is dat hoe meer je probeert te slapen, hoe moeilijker het wordt. (Một nghịch lý nhỏ là bạn càng cố gắng ngủ, bạn càng thấy khó ngủ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De paradox van het leven is dat je moet loslaten om te kunnen vasthouden."
"Nghịch lý của cuộc sống là bạn phải buông bỏ để có thể giữ lại."
-
"Het is een paradox dat hoe meer je probeert te haasten, hoe langzamer het lijkt te gaan."
"Thật là một nghịch lý rằng bạn càng cố gắng vội vàng thì mọi thứ dường như càng chậm lại."
-
"De meeste woorden in het Nederlands krijgen een meervoud door 'en' achter het woord te plaatsen, zoals 'de bloem' wordt 'de bloemen'."
"Phần lớn các từ trong tiếng Hà Lan được tạo thành số nhiều bằng cách thêm 'en' vào sau từ, ví dụ 'de bloem' trở thành 'de bloemen'."
