(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de partner
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật, Quan hệ

de partner

/ˈpɑːrtnər/
đối tác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de partner" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand met wie men samenwerkt of een gezamenlijke onderneming heeft.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người cùng tham gia vào một hoạt động hoặc nỗ lực nào đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Mijn partner heeft het project met succes afgerond."

    "Đối tác của tôi đã hoàn thành dự án một cách thành công."

  • "Ze zoeken een nieuwe zakelijke partner."

    "Họ đang tìm kiếm một đối tác kinh doanh mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de compagnon(bạn đồng hành (trong kinh doanh)) de medewerker(người cộng tác, đồng nghiệp)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'partners'. Từ này có thể chỉ người bạn đời, người yêu hoặc người cùng hợp tác kinh doanh, làm việc.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de partner
Mijn partner en ik gaan op vakantie.
(Đối tác của tôi và tôi sẽ đi nghỉ.)
Số nhiều de partners
Veel bedrijven werken samen met verschillende partners.
(Nhiều công ty làm việc với nhiều đối tác khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het partnertje
Ze noemde haar vriend liefkozend haar partnertje.
(Cô âu yếm gọi bạn trai của mình là 'đối tác nhỏ' của cô.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De partner van mijn zus is een erg aardige man. (Woordenschat: de partner)"

    "Đối tác của chị tôi là một người đàn ông rất tốt bụng. (Từ vựng: de partner)"

  • "Ik heb drie kinderen, maar mijn oudste kind is al 25 jaar oud. (Grammatica: Getallen en Cijfers)"

    "Tôi có ba đứa con, nhưng đứa con lớn nhất của tôi đã 25 tuổi. (Ngữ pháp: Số đếm và số thứ tự)"

  • "Omdat het regent, blijf ik vandaag thuis. (Bijzin - động từ xuống cuối)"

    "Bởi vì trời mưa, hôm nay tôi ở nhà. (Câu phụ - động từ xuống cuối)"

Số nhiều của danh từ
  • "De partner van mijn zus is erg aardig."

    "Đối tác của chị gái tôi rất tốt bụng."

  • "Wij zijn al jaren partners in dit bedrijf."

    "Chúng tôi đã là đối tác trong công ty này nhiều năm."

  • "Zij zoekt een partner om een nieuwe startup mee te beginnen."

    "Cô ấy đang tìm kiếm một đối tác để cùng nhau bắt đầu một công ty khởi nghiệp mới."