(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de pit
A2
zelfstandig naamwoord A2 Tổng quát

de pit

/pɪt/
hạt (quả)
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de pit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Klein zaadje in een vrucht (bijv. appelpit, sinaasappelpit).

Ý nghĩa trong tiếng Việt

hạt nhỏ trong quả (ví dụ: hạt táo, hạt cam).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De appel heeft kleine bruine pitten."

    "Quả táo có những hạt nhỏ màu nâu."

  • "Pas op dat je de pit van de perzik niet opeet."

    "Cẩn thận đừng ăn hạt đào nhé."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het zaadje(hạt nhỏ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'pit' là 'pitten'. 'Pit' thường chỉ hạt của các loại trái cây có hạt nhỏ và cứng bên trong, như táo, cam, đào, mận. Nó khác với 'zaad' (hạt giống) hay 'kiem' (mầm).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de pit
Ik spuugde de pit van de kers uit.
(Tôi nhổ hạt anh đào ra.)
Số nhiều de pitten
Er zaten veel pitten in de meloen.
(Có rất nhiều hạt trong quả dưa.)
Thể giảm nhẹ het pitje
Hij plantte een pitje in de grond.
(Anh ấy trồng một cái hạt nhỏ xuống đất.)