(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de publiekstrekker
B2
zelfstandig naamwoord B2 Văn hóa, Giải trí, Marketing

de publiekstrekker

/ˈpybliksˌtrɛkər/
điểm thu hút đại chúng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de publiekstrekker" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets dat grote aantrekkingskracht heeft op of populair is bij een groot deel van de bevolking; een massa-aantrekkingskracht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một điều gì đó hấp dẫn hoặc phổ biến đối với phần lớn dân số; một sự thu hút đại chúng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het nieuwe museum is de grootste publiekstrekker van de stad geworden."

    "Bảo tàng mới đã trở thành điểm thu hút đại chúng lớn nhất của thành phố."

  • "Een gratis concert op het plein was een echte publiekstrekker."

    "Một buổi hòa nhạc miễn phí trên quảng trường là một điểm thu hút đại chúng thực sự."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de publiekswinnaar(người/vật/sự kiện chiến thắng trong lòng công chúng) de trekpleister(điểm thu hút (du lịch, khách))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'de publiekstrekker' là 'de publiekstrekkers'. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ một địa điểm, sự kiện, hoặc vật thể thu hút nhiều người. Ví dụ: Một buổi hòa nhạc lớn có thể là một 'publiekstrekker' cho thành phố.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de publiekstrekker
De publiekstrekker van het festival was een bekende band.
(Điểm thu hút khán giả của lễ hội là một ban nhạc nổi tiếng.)
Số nhiều de publiekstrekkers
De publiekstrekkers van de tentoonstelling trokken veel bezoekers.
(Những điểm thu hút khán giả của triển lãm đã thu hút rất nhiều du khách.)
Thể giảm nhẹ het publiekstrekkertje
Het kleine publiekstrekkertje was een schattige puppy.
(Điểm thu hút khán giả nhỏ bé là một chú chó con dễ thương.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De Efteling is al jarenlang de publiekstrekker onder de pretparken in Nederland."

    "Efteling trong nhiều năm là điểm thu hút khách du lịch hàng đầu trong số các công viên giải trí ở Hà Lan."

  • "De nieuwe tentoonstelling over Vincent van Gogh is een echte publiekstrekker en trekt dagelijks duizenden bezoekers."

    "Triển lãm mới về Vincent van Gogh là một điểm thu hút công chúng thực sự và thu hút hàng ngàn du khách mỗi ngày."

  • "Het jaarlijkse bloemencorso in Zundert is altijd een grote publiekstrekker."

    "Lễ hội hoa hàng năm ở Zundert luôn là một điểm thu hút lớn đối với công chúng."