(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de regressie
C1
zelfstandig naamwoord C1 Thống kê, Toán học, Khoa học dữ liệu

de regressie

/reːˈɡrɛsi/
sự hồi quy
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de regressie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een terugkeer naar een eerdere, minder ontwikkelde toestand.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Số nhiều của hồi quy: Sự trở lại trạng thái trước đây hoặc kém phát triển hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er was sprake van regressie in zijn gedrag."

    "Có sự hồi quy trong hành vi của anh ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

achteruitgang(sự suy thoái)

Trái nghĩa

vooruitgang(sự tiến bộ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ đi kèm với 'regressie' là 'de'. Số nhiều của 'regressie' là 'regressies'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de regressie
De regressie in haar gezondheid was duidelijk zichtbaar.
(Sự suy giảm sức khỏe của cô ấy đã hiện rõ.)
Số nhiều de regressies
De regressies in de economie veroorzaakten veel onrust.
(Sự suy thoái trong nền kinh tế đã gây ra nhiều bất ổn.)
Thể giảm nhẹ het regressietje
Een klein regressietje in zijn gedrag is te verwachten na zo'n stressvolle periode.
(Một sự thụt lùi nhỏ trong hành vi của anh ấy là có thể mong đợi sau một giai đoạn căng thẳng như vậy.)