(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de renaissance
C1
zelfstandig naamwoord C1 Lịch sử nghệ thuật, Kiến trúc, Văn hóa

de renaissance

/rəˈneːsɑ̃ːs/
sự phục hưng cổ điển
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de renaissance" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een heropleving van de klassieke stijlen en principes, vooral in kunst en architectuur.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự phục hưng các phong cách và nguyên tắc cổ điển, đặc biệt trong nghệ thuật và kiến trúc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De renaissance was een belangrijke periode in de Europese geschiedenis."

    "Thời kỳ Phục hưng là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử châu Âu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

wedergeboorte(sự tái sinh)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'de renaissance' là một danh từ giống đực/giống cái. Không có quy tắc cụ thể để phân biệt danh từ 'de' và 'het', bạn cần học thuộc lòng. Số nhiều của 'de renaissance' là 'de renaissances'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de renaissance
De renaissance was een periode van grote culturele bloei.
(Thời kỳ Phục hưng là một giai đoạn phát triển văn hóa rực rỡ.)
Số nhiều de renaissances
De renaissances in verschillende landen vertoonden unieke kenmerken.
(Các thời kỳ Phục hưng ở các quốc gia khác nhau thể hiện những đặc điểm độc đáo.)
Thể giảm nhẹ het renaissancetje
Een klein renaissancetje in de kunstwereld.
(Một thời kỳ phục hưng nhỏ trong thế giới nghệ thuật.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De renaissance zag een heropleving van de klassieke kunst."

    "Thời kỳ Phục hưng chứng kiến sự hồi sinh của nghệ thuật cổ điển."

  • "Ik drink een kopje koffie. (kop -> kopje)"

    "Tôi uống một tách cà phê nhỏ. (tách -> tách nhỏ)"

  • "Ik ruim mijn kamer op. (opruimen)"

    "Tôi dọn dẹp phòng của tôi. (dọn dẹp)"