(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de roekeloosheid
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Hành vi con người/ Tâm lý học

de roekeloosheid

/ˈrukeːloːshɛit/
sự liều lĩnh
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de roekeloosheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het tonen van een gebrek aan voorzichtigheid of zorg voor de gevolgen van iemands acties; onbezonnen, nalatig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thiếu suy nghĩ hoặc không quan tâm đến hậu quả của hành động của một người; liều lĩnh, bất cẩn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn roekeloosheid bracht hem in de problemen."

    "Sự liều lĩnh của anh ấy đã khiến anh ấy gặp rắc rối."

  • "De roekeloze bestuurder veroorzaakte een ongeluk."

    "Người lái xe liều lĩnh đã gây ra tai nạn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onbezonnenheid(sự thiếu thận trọng) overmoed(sự tự phụ)

Trái nghĩa

voorzichtigheid(sự cẩn trọng) bedachtzaamheid(sự thận trọng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'roekeloosheid' là một danh từ giống cái (vrouwelijk) nên đi kèm với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'roekeloosheid' là 'roekeloosheden'.

Ngữ pháp (Grammatica)