de speciale relativiteitstheorie
/də speːʃaːlə rɛlatiˈviteːts teːoːˌri/
thuyết tương đối hẹp
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "de speciale relativiteitstheorie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een relativiteitstheorie die alleen van toepassing is op inertiaalstelsels.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một lý thuyết tương đối chỉ áp dụng cho các hệ quy chiếu quán tính.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De speciale relativiteitstheorie is een belangrijk concept in de natuurkunde."
"Thuyết tương đối hẹp là một khái niệm quan trọng trong vật lý."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'relativiteitstheorie' là 'de'. Khi dùng ở dạng số nhiều, thường không có sự thay đổi về hình thức: 'de speciale relativiteitstheorieën'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de speciale relativiteitstheorie | De speciale relativiteitstheorie werd door Albert Einstein ontwikkeld. (Thuyết tương đối hẹp được phát triển bởi Albert Einstein.) |
| Số nhiều | de speciale relativiteitstheorieën | Er zijn verschillende speciale relativiteitstheorieën die verder uitgewerkt zijn. (Có một số thuyết tương đối hẹp khác nhau đã được phát triển thêm.) |
| Thể giảm nhẹ | het speciale relativiteitstheorietje | We bespraken een speciaal relativiteitstheorietje in de les. (Chúng ta đã thảo luận một lý thuyết tương đối hẹp nhỏ trong lớp.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Mạo từ De và Het
-
"De studenten bestudeerden de speciale relativiteitstheorie intensief voor het examen."
"Các sinh viên đã nghiên cứu lý thuyết tương đối hẹp một cách chuyên sâu cho kỳ thi."
-
"Het boek ligt op de tafel."
"Quyển sách nằm trên bàn."
-
"Ik weet dat hij morgen zal aankomen."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai."
