(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de staatsgrens
B1
zelfstandig naamwoord B1 Địa lý, Chính trị

de staatsgrens

/staːts.xrɛns/
biên giới bang
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de staatsgrens" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De grens tussen twee staten binnen een land.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đường biên giới phân chia các bang khác nhau trong một quốc gia.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politie controleert de staatsgrens tussen Noord-Carolina en Georgia."

    "Cảnh sát kiểm soát biên giới bang giữa Bắc Carolina và Georgia."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de grensscheiding(Đường phân chia biên giới)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘De’ là mạo từ xác định giống đực hoặc giống cái. Số nhiều của 'staatsgrens' thường là 'staatsgrenzen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de staatsgrens
De staatsgrens tussen Nederland en Duitsland is goed gemarkeerd.
(Biên giới quốc gia giữa Hà Lan và Đức được đánh dấu rõ ràng.)
Số nhiều de staatsgrenzen
De staatsgrenzen in Europa zijn vaak het resultaat van historische conflicten.
(Các biên giới quốc gia ở châu Âu thường là kết quả của các cuộc xung đột lịch sử.)
Thể giảm nhẹ het staatsgrensje
We staken per ongeluk het staatsgrensje over tijdens onze wandeling.
(Chúng tôi vô tình vượt qua biên giới quốc gia nhỏ trong chuyến đi bộ của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De auto stond geparkeerd vlakbij de staatsgrens tussen Nederland en België."

    "Chiếc xe hơi đậu gần biên giới giữa Hà Lan và Bỉ."

  • "De man loopt met twee kinderen naar de school. (man -> mannen, kind -> kinderen)"

    "Người đàn ông đi bộ cùng hai đứa trẻ đến trường. (người đàn ông -> những người đàn ông, đứa trẻ -> những đứa trẻ)"

  • "Ik ruim de kamer op na het spelen. (opruimen)"

    "Tôi dọn dẹp phòng sau khi chơi. (dọn dẹp)"

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De bewaking bij de staatsgrens is verscherpt na de recente gebeurtenissen."

    "Việc canh gác tại biên giới quốc gia đã được thắt chặt sau các sự kiện gần đây."

  • "Het oversteken van de staatsgrens zonder de juiste documenten is illegaal."

    "Việc vượt qua biên giới quốc gia mà không có giấy tờ hợp lệ là bất hợp pháp."

  • "De smokkel van goederen gebeurt vaak in de buurt van de staatsgrens."

    "Việc buôn lậu hàng hóa thường xảy ra gần khu vực biên giới quốc gia."