(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de tiran
C1
zelfstandig naamwoord C1 Chính trị, Lịch sử

de tiran

/tiˈrɑn/
bạo chúa
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de tiran" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een heerser die op een wrede en onderdrukkende manier absolute macht uitoefent.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhà cai trị hoặc người nắm giữ quyền lực vô hạn, thường là người sử dụng nó một cách tàn nhẫn hoặc áp bức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De tiran regeerde met ijzeren vuist."

    "Bạo chúa cai trị bằng bàn tay sắt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

despoot(kẻ độc tài) heerser(người cai trị)

Trái nghĩa

dienaar(người phục vụ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'tiran' là một danh từ giống đực, do đó sử dụng mạo từ 'de'. Số nhiều của 'tiran' là 'tirannen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de tiran
De tiran regeerde met harde hand.
(Nhà độc tài cai trị bằng bàn tay sắt.)
Số nhiều de tirannen
De geschiedenis staat vol met verhalen over tirannen.
(Lịch sử đầy những câu chuyện về những nhà độc tài.)
Thể giảm nhẹ het tirannetje
Het tirannetje op het schoolplein pestte de andere kinderen.
(Kẻ bắt nạt nhỏ trên sân trường trêu chọc những đứa trẻ khác.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De wrede tiran onderdrukte het volk met ijzeren hand."

    "Kẻ bạo chúa tàn ác áp bức người dân bằng bàn tay sắt."

  • "Ik heb twee boeken gekocht, maar de eerste is beter dan de tweede."

    "Tôi đã mua hai cuốn sách, nhưng cuốn thứ nhất hay hơn cuốn thứ hai."

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar buiten. Ik ga niet naar buiten, omdat het regent."

    "Bởi vì trời mưa, tôi không ra ngoài. Tôi không ra ngoài, bởi vì trời mưa."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De tiran onderdrukte het volk met harde hand."

    "Kẻ bạo chúa áp bức người dân bằng bàn tay sắt."

  • "Het kleine huisje is veel gezelliger dan het grote huis."

    "Ngôi nhà nhỏ nhắn dễ chịu hơn nhiều so với ngôi nhà lớn."

  • "Ik ruim de kamer op, omdat ik wil dat het netjes is."

    "Tôi dọn dẹp phòng, vì tôi muốn nó gọn gàng."