(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de tred
B1
zelfstandig naamwoord B1 Sinh học, Y học, Thể thao

de tred

/tʀɛt/
dáng đi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de tred" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De manier waarop iemand loopt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dáng đi, cách đi, kiểu đi của một người.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze heeft een lichte tred."

    "Cô ấy có dáng đi nhẹ nhàng."

  • "De soldaten marcheerden in een strakke tred."

    "Những người lính hành quân với dáng đi đều tăm tắp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gang(dáng đi, cách đi) loop(cách đi)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'tred' là danh từ giống 'de', vì vậy luôn sử dụng mạo từ 'de'. Số nhiều của 'tred' là 'tredden'. Từ này nhấn mạnh cách thức, kiểu cách khi đi bộ.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de tred
De tred van de soldaat was strak en vastberaden.
(Bước chân của người lính rất nghiêm nghị và quyết tâm.)
Số nhiều de treden
De treden van de trap waren glad door de regen.
(Các bậc thang bị trơn trượt do trời mưa.)
Thể giảm nhẹ het tredje
Ze nam een klein tredje terug, bang om te vallen.
(Cô ấy lùi lại một bước nhỏ, sợ bị ngã.)