(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de uitgave
B2
zelfstandig naamwoord B2 Kinh tế, Tài chính, Pháp luật

de uitgave

[ˈœytˌɣaːvə]
sự phát hành
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de uitgave" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het officieel in omloop brengen of aan het publiek beschikbaar maken van iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động chính thức sản xuất hoặc phát hành một cái gì đó

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De nieuwe uitgave van het boek bevat extra hoofdstukken."

    "Ấn bản mới của cuốn sách bao gồm các chương bổ sung."

  • "De uitgave van het muziekalbum zal volgende maand plaatsvinden."

    "Việc phát hành album nhạc sẽ diễn ra vào tháng tới."

  • "Dit is een speciale uitgave ter ere van het jubileum."

    "Đây là một phiên bản đặc biệt nhân dịp kỷ niệm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

publicatie(sự xuất bản) uitbrenging(sự phát hành)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'de uitgave' là danh từ giống đực. Số nhiều là 'uitgaven'. Từ này có thể chỉ hành động phát hành (sách, báo, phim ảnh) hoặc sản phẩm đã được phát hành đó. Lưu ý: 'uitgave' có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, không chỉ giới hạn ở sách báo mà còn có thể là phần mềm, âm nhạc, phim ảnh, v.v.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de uitgave
De uitgave van het boek is volgende week.
(Việc xuất bản cuốn sách là vào tuần tới.)
Số nhiều de uitgaven
De uitgaven voor het feest waren hoger dan verwacht.
(Các khoản chi cho bữa tiệc cao hơn dự kiến.)
Thể giảm nhẹ het uitgaafje
Ik heb een klein uitgaafje gedaan aan een nieuwe plant.
(Tôi đã chi một khoản nhỏ cho một cây mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De uitgave van het nieuwe boek van Herman Koch is een groot succes."

    "Việc phát hành cuốn sách mới của Herman Koch là một thành công lớn."

  • "De overheid is verantwoordelijk voor de uitgave van nieuwe paspoorten."

    "Chính phủ chịu trách nhiệm cho việc phát hành hộ chiếu mới."

  • "Het tijdschrift stopte met de uitgave vanwege financiële problemen."

    "Tạp chí đã ngừng xuất bản vì các vấn đề tài chính."