de ups en downs
Định nghĩa "de ups en downs" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een opeenvolging van goede en slechte periodes in iemands leven of in een bepaalde situatie.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự tăng và giảm lặp đi lặp lại.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het leven kent zijn ups en downs."
"Cuộc sống có những thăng trầm của nó."
"Na vele ups en downs bereikten ze eindelijk hun doel."
"Sau nhiều thăng trầm, cuối cùng họ cũng đạt được mục tiêu của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ số nhiều, không có dạng số ít phổ biến. Dịch sát nghĩa là 'những lúc lên và xuống'. Trong tiếng Hà Lan, mạo từ 'de' thường được sử dụng cho danh từ số nhiều.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de up en de down | Het leven kent zijn ups en downs. (Cuộc sống có những thăng trầm.) |
| Số nhiều | de ups en downs | We hebben de ups en downs van de markt gezien. (Chúng ta đã chứng kiến những thăng trầm của thị trường.) |
| Thể giảm nhẹ | Er is geen verkleinwoord voor 'ups en downs'. (Không có dạng thu nhỏ cho 'ups en downs'.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het leven kent de ups en downs, maar het is belangrijk om positief te blijven."
"Cuộc sống có những thăng trầm, nhưng điều quan trọng là phải luôn tích cực."
-
"Het aantal deelnemers is vijfentwintig (25), en zij eindigden als de eerste (1ste), de tweede (2de) en de derde (3de) in de race."
"Số lượng người tham gia là hai mươi lăm (25), và họ đã kết thúc với vị trí thứ nhất (1st), thứ hai (2nd) và thứ ba (3rd) trong cuộc đua."
-
"Omdat het bedrijf veel ups en downs heeft gekend, ben ik blij dat het nu goed gaat en wij de winst kunnen uitkeren."
"Bởi vì công ty đã trải qua nhiều thăng trầm, tôi rất vui vì giờ đây nó đang hoạt động tốt và chúng ta có thể chi trả lợi nhuận."
