(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de vaardigheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Kinh doanh, Nhân sự, Giáo dục

de vaardigheid

/də ˈfɑːr.də.xɛi̯t/
bộ kỹ năng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de vaardigheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een reeks vaardigheden en capaciteiten die iemand bezit of die nodig zijn voor een specifieke taak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tập hợp các kỹ năng và khả năng mà một người sở hữu hoặc cần thiết cho một công việc cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze functie vereist een brede set aan vaardigheden."

    "Vị trí này đòi hỏi một bộ kỹ năng rộng."

  • "Hij heeft bewezen dat hij de nodige vaardigheden bezit om de klus te klaren."

    "Anh ấy đã chứng minh rằng anh ấy sở hữu những kỹ năng cần thiết để hoàn thành công việc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

bekwaamheid(sự đủ năng lực) competentie(năng lực)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'De vaardigheid' là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'de vaardigheden'. Đây là thuật ngữ chung cho một kỹ năng hoặc khả năng. Nếu muốn chỉ một bộ kỹ năng, có thể dùng 'de vaardighedenbundel' hoặc mô tả chi tiết hơn như 'een reeks vaardigheden'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de vaardigheid
Zijn vaardigheid in het schilderen is indrukwekkend.
(Kỹ năng vẽ tranh của anh ấy thật ấn tượng.)
Số nhiều de vaardigheden
Ze heeft veel vaardigheden nodig voor deze baan.
(Cô ấy cần nhiều kỹ năng cho công việc này.)
Thể giảm nhẹ het vaardigheidje
Een klein vaardigheidje kan soms een groot verschil maken.
(Một kỹ năng nhỏ đôi khi có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De vaardigheid om snel te leren is essentieel in de huidige arbeidsmarkt."

    "Kỹ năng học hỏi nhanh chóng là rất cần thiết trong thị trường lao động hiện nay."

  • "Het bedrijf investeert in de vaardigheid van haar werknemers door middel van trainingen."

    "Công ty đầu tư vào kỹ năng của nhân viên thông qua các khóa đào tạo."

  • "Zijn vaardigheid in het spreken van vreemde talen heeft hem geholpen bij het vinden van een baan in het buitenland."

    "Kỹ năng nói ngoại ngữ của anh ấy đã giúp anh ấy tìm được việc làm ở nước ngoài."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De vaardigheid om snel te leren is essentieel in de moderne arbeidsmarkt."

    "Kỹ năng học hỏi nhanh chóng là rất cần thiết trong thị trường lao động hiện đại."

  • "Het ontwikkelen van de vaardigheid om effectief te communiceren kan je carrière aanzienlijk verbeteren."

    "Việc phát triển kỹ năng giao tiếp hiệu quả có thể cải thiện đáng kể sự nghiệp của bạn."

  • "Zijn voornaamste vaardigheid is het oplossen van complexe problemen; daarom is hij zo waardevol voor het bedrijf."

    "Kỹ năng chính của anh ấy là giải quyết các vấn đề phức tạp; đó là lý do tại sao anh ấy rất có giá trị đối với công ty."