(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de veroudering
C1
zelfstandig naamwoord C1 General

de veroudering

/vəˈrɑudərɪŋ/
sự lỗi thời
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de veroudering" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De toestand van het verouderd, achterhaald of niet meer in gebruik zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái lỗi thời, lạc hậu, không còn phù hợp hoặc được sử dụng nữa.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De veroudering van de technologie gaat snel."

    "Sự lỗi thời của công nghệ diễn ra nhanh chóng."

  • "Het bedrijf kampt met de veroudering van zijn machines."

    "Công ty đang phải đối mặt với tình trạng lỗi thời của máy móc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

achterhaaldheid(tính lỗi thời, lạc hậu) obsolescentie(sự trở nên lỗi thời)

Trái nghĩa

moderniteit(tính hiện đại) actualiteit(tính thời sự, tính cập nhật)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'veroudering' là danh từ giống đực/giống cái, đi với mạo từ 'de'. Số nhiều thường không được sử dụng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de veroudering
De veroudering van de bevolking is een belangrijk probleem.
(Sự lão hóa dân số là một vấn đề quan trọng.)
Số nhiều de verouderingen
De verouderingen in de technologie gaan erg snel.
(Sự lỗi thời trong công nghệ diễn ra rất nhanh chóng.)
Thể giảm nhẹ het verouderinkje
Een klein verouderinkje kan al grote gevolgen hebben.
(Một sự lão hóa nhỏ cũng có thể gây ra hậu quả lớn.)