de vijand
Định nghĩa "de vijand" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand die een hekel heeft aan een ander en probeert hem schade te berokkenen, of iets dat schade veroorzaakt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người ghét hoặc chống đối người khác và cố gắng gây hại cho họ, hoặc một người hoặc thứ gì đó gây hại cho thứ gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is de vijand van de staat."
"Anh ta là kẻ thù của nhà nước."
"Corruptie is een vijand van de vooruitgang."
"Tham nhũng là kẻ thù của sự tiến bộ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ là 'de'. Số nhiều thường là 'vijanden'. 'Vijand' mang nghĩa chủ động, đối tượng gây hại. Cần phân biệt với 'tegenstander' (đối thủ) mang nghĩa cạnh tranh hơn là gây hại.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de vijand | De vijand naderde de stad. (Kẻ thù đang tiến gần thành phố.) |
| Số nhiều | de vijanden | De vijanden werden verslagen in de strijd. (Những kẻ thù đã bị đánh bại trong trận chiến.) |
| Thể giảm nhẹ | het vijandje | Hij zag het vijandje als een kleine uitdaging. (Anh ta xem kẻ thù nhỏ như một thử thách nhỏ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De vijand probeerde de stad te veroveren."
"Kẻ thù đã cố gắng chinh phục thành phố."
-
"De vijand zaaide angst en paniek onder de bevolking."
"Kẻ thù gieo rắc nỗi sợ hãi và hoảng loạn trong dân chúng."
-
"Het leger bestreed de vijand met alle macht."
"Quân đội đã chiến đấu với kẻ thù bằng tất cả sức mạnh."
-
"De soldaten vochten moedig tegen de vijand om hun land te beschermen."
"Những người lính dũng cảm chiến đấu chống lại kẻ thù để bảo vệ đất nước của họ."
-
"Hij beschouwde zijn concurrent als een vijand in de zakelijke wereld."
"Anh ta coi đối thủ của mình là một kẻ thù trong thế giới kinh doanh."
-
"De roest is de vijand van elke auto, want het tast het metaal aan."
"Rỉ sét là kẻ thù của mọi chiếc xe, vì nó ăn mòn kim loại."
