(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de vijand
B1
zelfstandig naamwoord B1 Quan hệ xã hội, Chiến tranh, Xung đột

de vijand

/ˈvɛi̯ɑnt/
kẻ thù của tôi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de vijand" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die een hekel heeft aan een ander en probeert hem schade te berokkenen, of iets dat schade veroorzaakt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người ghét hoặc chống đối người khác và cố gắng gây hại cho họ, hoặc một người hoặc thứ gì đó gây hại cho thứ gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is de vijand van de staat."

    "Anh ta là kẻ thù của nhà nước."

  • "Corruptie is een vijand van de vooruitgang."

    "Tham nhũng là kẻ thù của sự tiến bộ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

opponent(đối thủ) tegenstander(đối thủ, địch thủ)

Trái nghĩa

vriend(bạn) bondgenoot(đồng minh)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều thường là 'vijanden'. 'Vijand' mang nghĩa chủ động, đối tượng gây hại. Cần phân biệt với 'tegenstander' (đối thủ) mang nghĩa cạnh tranh hơn là gây hại.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de vijand
De vijand naderde de stad.
(Kẻ thù đang tiến gần thành phố.)
Số nhiều de vijanden
De vijanden werden verslagen in de strijd.
(Những kẻ thù đã bị đánh bại trong trận chiến.)
Thể giảm nhẹ het vijandje
Hij zag het vijandje als een kleine uitdaging.
(Anh ta xem kẻ thù nhỏ như một thử thách nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De vijand probeerde de stad te veroveren."

    "Kẻ thù đã cố gắng chinh phục thành phố."

  • "De vijand zaaide angst en paniek onder de bevolking."

    "Kẻ thù gieo rắc nỗi sợ hãi và hoảng loạn trong dân chúng."

  • "Het leger bestreed de vijand met alle macht."

    "Quân đội đã chiến đấu với kẻ thù bằng tất cả sức mạnh."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De soldaten vochten moedig tegen de vijand om hun land te beschermen."

    "Những người lính dũng cảm chiến đấu chống lại kẻ thù để bảo vệ đất nước của họ."

  • "Hij beschouwde zijn concurrent als een vijand in de zakelijke wereld."

    "Anh ta coi đối thủ của mình là một kẻ thù trong thế giới kinh doanh."

  • "De roest is de vijand van elke auto, want het tast het metaal aan."

    "Rỉ sét là kẻ thù của mọi chiếc xe, vì nó ăn mòn kim loại."