de vlam
Định nghĩa "de vlam" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Zichtbaar, heet gas dat ontstaat bij verbranding.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ngọn lửa; phần khí nóng, có thể nhìn thấy được, được tạo ra khi vật gì đó cháy.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De vlam van de kaars brandt fel."
"Ngọn lửa của cây nến cháy sáng."
"Hij blies de vlam uit."
"Anh ấy đã thổi tắt ngọn lửa."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'vlam' có mạo từ 'de'. Số nhiều là 'vlammen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de vlam | De vlammen van het vuur dansten in de nacht. (Ngọn lửa của đám cháy nhảy múa trong đêm.) |
| Số nhiều | de vlammen | De vlammen sloegen uit het raam. (Ngọn lửa bùng lên từ cửa sổ.) |
| Thể giảm nhẹ | het vlammetje | Er brandde een klein vlammetje in de lantaarn. (Có một ngọn lửa nhỏ cháy trong đèn lồng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De dansers bewogen gracieus in het felle licht van de vlam."
"Những vũ công di chuyển uyển chuyển trong ánh sáng rực rỡ của ngọn lửa."
-
"Het is belangrijk dat je de juiste lidwoorden gebruikt, want 'de' en 'het' bepalen het geslacht van het zelfstandig naamwoord."
"Điều quan trọng là bạn phải sử dụng đúng mạo từ, bởi vì 'de' và 'het' xác định giống của danh từ."
-
"Omdat het erg koud is buiten, steken we de open haard aan. Wij steken hem straks aan."
"Vì trời rất lạnh bên ngoài, chúng tôi bật lò sưởi. Chúng tôi sẽ bật nó lên sau."
-
"De dansers bewogen zich rond de vlammen van het kampvuur."
"Những vũ công di chuyển xung quanh ngọn lửa của đống lửa trại."
-
"De vlam van de kaars flakkerde in de wind."
"Ngọn lửa của cây nến lung lay trong gió."
-
"De lasbrander produceerde een intense vlam om het metaal te smelten."
"Đèn hàn tạo ra một ngọn lửa mạnh để làm tan chảy kim loại."
