(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de volmaaktheid
C2
zelfstandig naamwoord C2 Phẩm chất, Đạo đức

de volmaaktheid

'vɔlmɑktɦeɪt
sự hoàn hảo tuyệt đối
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de volmaaktheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat of kwaliteit van volmaakt zijn; de onmogelijkheid om fouten te maken; perfectie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất hoàn hảo; sự không thể mắc lỗi; sự hoàn mỹ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn streven naar volmaaktheid leidde tot uitmuntende resultaten."

    "Sự phấn đấu của anh ấy cho sự hoàn hảo tuyệt đối đã dẫn đến những kết quả xuất sắc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

perfectie(Sự hoàn hảo) excellentie(Sự xuất sắc)

Trái nghĩa

imperfectie(Sự không hoàn hảo)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Volmaaktheid là một danh từ trừu tượng, vì vậy nó thường đi với mạo từ 'de'. Không có hình thức số nhiều phổ biến.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de volmaaktheid
De volmaaktheid van de natuur is overweldigend.
(Sự hoàn hảo của thiên nhiên thật choáng ngợp.)
Số nhiều de volmaaktheden
De volmaaktheden die hij nastreefde, waren onbereikbaar.
(Những sự hoàn hảo mà anh ấy theo đuổi là không thể đạt được.)
Thể giảm nhẹ het volmaaktheidje
Een klein volmaaktheidje in een verder imperfecte wereld.
(Một chút hoàn hảo nhỏ bé trong một thế giới vốn không hoàn hảo.)