(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de voorzieningen
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đời sống, Tâm lý học

de voorzieningen

/ˌvoːrˈziːnɪŋən/
tiện nghi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de voorzieningen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zaken die het leven gemakkelijker en comfortabeler maken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những thứ khiến cuộc sống của bạn dễ dàng và thoải mái hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het hotel biedt moderne voorzieningen zoals een zwembad en een fitnessruimte."

    "Khách sạn cung cấp các tiện nghi hiện đại như hồ bơi và phòng tập thể dục."

  • "De camping heeft goede sanitaire voorzieningen."

    "Khu cắm trại có các tiện nghi vệ sinh tốt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de faciliteiten(tiện nghi, cơ sở vật chất) de comfort(sự tiện nghi, sự thoải mái)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘de’ is het lidwoord voor het meervoud. Voorziening (enkelvoud) kan 'de' of 'het' zijn, afhankelijk van de context. Trong tiếng Hà Lan, việc xác định mạo từ 'de' hay 'het' cho danh từ số ít đôi khi phức tạp và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giống (genus) của từ, cấu trúc từ, và thói quen sử dụng. Không có quy tắc tuyệt đối nào, nên việc học thuộc lòng và làm quen qua thực tế sử dụng là rất quan trọng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de voorziening
De voorziening is modern en goed onderhouden.
(Tiện nghi này hiện đại và được bảo trì tốt.)
Số nhiều de voorzieningen
De voorzieningen in dit hotel zijn uitstekend.
(Các tiện nghi trong khách sạn này rất tuyệt vời.)
Thể giảm nhẹ het voorzieninkje
Het voorzieninkje in de tuin maakte het erg gezellig.
(Tiện nghi nhỏ trong vườn làm cho nó rất ấm cúng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De moderne voorzieningen in dit appartementencomplex omvatten een zwembad, een fitnessruimte en een gemeenschappelijke tuin."

    "Những tiện nghi hiện đại trong khu chung cư này bao gồm hồ bơi, phòng tập thể dục và khu vườn chung."

  • "Er zijn onvoldoende voorzieningen voor gehandicapten in het oude gebouw, waardoor het moeilijk toegankelijk is."

    "Không có đủ tiện nghi cho người khuyết tật trong tòa nhà cũ, khiến cho việc tiếp cận trở nên khó khăn."

  • "Dankzij de goede voorzieningen op de camping, zoals schone douches en een winkeltje, hadden we een prettig verblijf."

    "Nhờ có những tiện nghi tốt tại khu cắm trại, chẳng hạn như vòi hoa sen sạch sẽ và một cửa hàng nhỏ, chúng tôi đã có một kỳ nghỉ dễ chịu."