de waarde
Định nghĩa "de waarde" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De belangrijkheid, het nut of het belang van iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giá trị; tầm quan trọng, sự hữu ích của một cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De waarde van deze antieke vaas is enorm."
"Giá trị của chiếc bình cổ này là rất lớn."
"Hij begrijpt de ware waarde van vriendschap niet."
"Anh ấy không hiểu giá trị thực sự của tình bạn."
"Wat is de waarde van dit schilderij?"
"Giá trị của bức tranh này là bao nhiêu?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'waarde' là 'waarden'.
- 'De waarde' có nghĩa là giá trị, tầm quan trọng, sự hữu ích.
- Ví dụ: 'De economische waarde van het goud is hoog.' (Giá trị kinh tế của vàng rất cao.)
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de waarde | De waarde van het huis is gestegen. (Giá trị của ngôi nhà đã tăng lên.) |
| Số nhiều | de waarden | Deze organisatie hecht veel waarde aan morele waarden. (Tổ chức này rất coi trọng các giá trị đạo đức.) |
| Thể giảm nhẹ | het waardetje | Een klein waardetje is beter dan geen waarde. (Một giá trị nhỏ vẫn tốt hơn là không có giá trị nào.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De waarde van vriendschap is onschatbaar."
"Giá trị của tình bạn là vô giá."
-
"Het belang van goed onderwijs is dat het deuren opent naar een betere toekomst, en de waarde ervan wordt vaak onderschat."
"Tầm quan trọng của giáo dục tốt là nó mở ra những cánh cửa cho một tương lai tốt đẹp hơn, và giá trị của nó thường bị đánh giá thấp."
-
"Ik denk dat de waarde van hard werken niet kan worden ontkend, omdat het altijd leidt tot succes."
"Tôi nghĩ rằng giá trị của sự chăm chỉ không thể bị phủ nhận, vì nó luôn dẫn đến thành công."
