(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de walging
B2
zelfstandig naamwoord B2 Algemeen

de walging

[dɑlˈxɪŋ]
ghê tởm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de walging" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Sterke afkeer, afschuw; een gevoel van sterke weerzin of afkeuring, opgeroepen door iets onaangenaams of beledigends.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự ghê tởm, kinh tởm; cảm giác khó chịu mạnh mẽ hoặc không tán thành gây ra bởi một điều gì đó khó chịu hoặc xúc phạm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn gedrag riep bij haar een diepe walging op."

    "Hành vi của anh ta khiến cô ấy cảm thấy ghê tởm sâu sắc."

  • "De geur van bedorven voedsel veroorzaakte walging."

    "Mùi thức ăn ôi thiu gây ra sự ghê tởm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

afschuw() weerzin() afkeer()

Trái nghĩa

goedkeuring() waardering() genot()

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Walging’ là một danh từ giống đực, vì vậy nó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'walging' là 'walgingen'. Từ này tương đương với 'disgust' hoặc 'revulsion' trong tiếng Anh.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de walging
Ik voelde een walging toen ik de rotte geur rook.
(Tôi cảm thấy ghê tởm khi ngửi thấy mùi hôi thối.)
Số nhiều de walgingen
De walgingen die hij voelde, waren overweldigend.
(Sự ghê tởm mà anh ấy cảm thấy thật choáng ngợp.)
Thể giảm nhẹ het walgingetje
Een klein walgingetje bekroop me toen ik het zag.
(Một chút ghê tởm xâm chiếm tôi khi tôi nhìn thấy nó.)