(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de weglating
C1
zelfstandig naamwoord C1 Ngôn ngữ học

de weglating

'ʋɛχlatɪŋ
sự lược âm
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de weglating" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het weglaten van een klank of letter in een woord, meestal om de uitspraak te vereenvoudigen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự lược bỏ một âm hoặc âm tiết khi nói (ví dụ trong I'm, let's, e'en).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "In de spreektaal is weglating van de 't' in 'niet' heel gebruikelijk."

    "Trong văn nói, việc lược bỏ âm 't' trong 'niet' rất phổ biến."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de elisie(sự tỉnh lược)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'weglating' là 'de'. Số nhiều của 'weglating' là 'weglatingen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de weglating
De weglating van een letter kan de betekenis van een woord veranderen.
(Việc bỏ sót một chữ cái có thể làm thay đổi ý nghĩa của một từ.)
Số nhiều de weglatingen
De weglatingen in het rapport werden zorgvuldig geanalyseerd.
(Những chỗ bỏ sót trong báo cáo đã được phân tích cẩn thận.)
Thể giảm nhẹ het weglatinkje
Een klein weglatinkje kan soms grote gevolgen hebben.
(Một chỗ bỏ sót nhỏ đôi khi có thể gây ra hậu quả lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De weglating van de 'n' in 'lopen' komt vaak voor in spreektaal: 'lope'."

    "Việc lược bỏ chữ 'n' trong 'lopen' thường xảy ra trong khẩu ngữ: 'lope'."

  • "Het meervoud van 'de auto' is 'de auto's'."

    "Số nhiều của 'de auto' là 'de auto's'."

  • "Ik bel je morgen op, want ik moet nu naar huis gaan. (Scheidbaar werkwoord: opbellen, gescheiden: bel...op)"

    "Tôi gọi cho bạn ngày mai, vì tôi phải về nhà bây giờ. (Động từ tách: opbellen, đã tách: bel...op)"

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De weglating van de 'n' in 'lopen' komt vaak voor in spreektaal: 'lope'."

    "Việc lược bỏ chữ 'n' trong 'lopen' thường xảy ra trong khẩu ngữ: 'lope'."

  • "Het is een voorbeeld van de weglating dat mensen soms letters weglaten om sneller te kunnen spreken."

    "Đó là một ví dụ về sự lược bỏ, khi mà mọi người đôi khi bỏ chữ cái để có thể nói nhanh hơn."

  • "Door de weglating klinkt het woord informeler, zoals 'effe' in plaats van 'even'."

    "Thông qua việc lược bỏ, từ nghe có vẻ thân mật hơn, ví dụ như 'effe' thay vì 'even'."