de weglating
Định nghĩa "de weglating" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het weglaten van een klank of letter in een woord, meestal om de uitspraak te vereenvoudigen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự lược bỏ một âm hoặc âm tiết khi nói (ví dụ trong I'm, let's, e'en).
Ví dụ (Voorbeelden)
"In de spreektaal is weglating van de 't' in 'niet' heel gebruikelijk."
"Trong văn nói, việc lược bỏ âm 't' trong 'niet' rất phổ biến."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'weglating' là 'de'. Số nhiều của 'weglating' là 'weglatingen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de weglating | De weglating van een letter kan de betekenis van een woord veranderen. (Việc bỏ sót một chữ cái có thể làm thay đổi ý nghĩa của một từ.) |
| Số nhiều | de weglatingen | De weglatingen in het rapport werden zorgvuldig geanalyseerd. (Những chỗ bỏ sót trong báo cáo đã được phân tích cẩn thận.) |
| Thể giảm nhẹ | het weglatinkje | Een klein weglatinkje kan soms grote gevolgen hebben. (Một chỗ bỏ sót nhỏ đôi khi có thể gây ra hậu quả lớn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De weglating van de 'n' in 'lopen' komt vaak voor in spreektaal: 'lope'."
"Việc lược bỏ chữ 'n' trong 'lopen' thường xảy ra trong khẩu ngữ: 'lope'."
-
"Het meervoud van 'de auto' is 'de auto's'."
"Số nhiều của 'de auto' là 'de auto's'."
-
"Ik bel je morgen op, want ik moet nu naar huis gaan. (Scheidbaar werkwoord: opbellen, gescheiden: bel...op)"
"Tôi gọi cho bạn ngày mai, vì tôi phải về nhà bây giờ. (Động từ tách: opbellen, đã tách: bel...op)"
-
"De weglating van de 'n' in 'lopen' komt vaak voor in spreektaal: 'lope'."
"Việc lược bỏ chữ 'n' trong 'lopen' thường xảy ra trong khẩu ngữ: 'lope'."
-
"Het is een voorbeeld van de weglating dat mensen soms letters weglaten om sneller te kunnen spreken."
"Đó là một ví dụ về sự lược bỏ, khi mà mọi người đôi khi bỏ chữ cái để có thể nói nhanh hơn."
-
"Door de weglating klinkt het woord informeler, zoals 'effe' in plaats van 'even'."
"Thông qua việc lược bỏ, từ nghe có vẻ thân mật hơn, ví dụ như 'effe' thay vì 'even'."
