de winstdeling
'vɪnstˌdeːlɪŋ
chia sẻ lợi nhuận
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "de winstdeling" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een systeem waarbij werknemers een deel van de winst van een bedrijf ontvangen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một hệ thống mà trong đó nhân viên nhận được một phần lợi nhuận của doanh nghiệp.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De winstdeling motiveert werknemers om harder te werken."
"Việc chia sẻ lợi nhuận thúc đẩy nhân viên làm việc chăm chỉ hơn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
''de winstdeling'' là một danh từ giống đực/giống cái (de-woord). Số nhiều của ''de winstdeling'' là ''de winstdelingen''.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de winstdeling | De winstdeling is een belangrijke motivatiefactor voor werknemers. (Chia sẻ lợi nhuận là một yếu tố động viên quan trọng cho người lao động.) |
| Số nhiều | de winstdelingen | De winstdelingen werden jaarlijks aan het personeel uitgekeerd. (Việc chia sẻ lợi nhuận được trả cho nhân viên hàng năm.) |
| Thể giảm nhẹ | het winstdelingske | Een klein winstdelingske kan al een groot verschil maken. (Một khoản chia sẻ lợi nhuận nhỏ cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Số đếm và số thứ tự
-
"De werknemers waren blij met de winstdeling, omdat het een erkenning was voor hun harde werk."
"Các nhân viên rất vui mừng với việc chia sẻ lợi nhuận, vì đó là sự công nhận cho sự chăm chỉ của họ."
-
"Het aantal deelnemers aan de cursus is gegroeid van 25 naar 50, een verdubbeling dus."
"Số lượng người tham gia khóa học đã tăng từ 25 lên 50, do đó tăng gấp đôi."
-
"Mijn verjaardag is op de eerste januari."
"Sinh nhật của tôi là vào ngày một tháng một."
