(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de zuiverheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

de zuiverheid

[də ˈzœy̯vərˌɦɛi̯t]
sự tinh khiết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de zuiverheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat van rein of onvermengd zijn; de afwezigheid van vermenging of besmetting.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái trong sạch, tinh khiết; sự không bị pha trộn hay ô nhiễm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De zuiverheid van het bronwater werd gecontroleerd."

    "Sự tinh khiết của nước suối đã được kiểm tra."

  • "Hij waardeerde de zuiverheid van haar intenties."

    "Anh ấy đánh giá cao sự trong sạch trong ý định của cô ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

reinheid(sự sạch sẽ, sự trong sạch) ongereptheid(sự nguyên sơ, sự không bị vẩn đục)

Trái nghĩa

onzuiverheid(sự không tinh khiết, sự tạp chất) besmetting(sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'zuiverheid' là 'zuiverheden'. Từ này mô tả trạng thái tinh khiết, không bị lẫn tạp chất hoặc ô nhiễm, có thể áp dụng cho cả vật chất (như nước tinh khiết) và các khái niệm trừu tượng (như sự tinh khiết trong tâm hồn, sự trong sạch của thông tin).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de zuiverheid
De zuiverheid van het water is essentieel voor de gezondheid.
(Độ tinh khiết của nước là yếu tố cần thiết cho sức khỏe.)
Số nhiều de zuiverheden
De zuiverheden van verschillende metalen werden onderzocht.
(Độ tinh khiết của các kim loại khác nhau đã được kiểm tra.)
Thể giảm nhẹ het zuiverheidje
Een klein beetje onzuiverheid, een klein zuiverheidje, kan al een groot verschil maken.
(Một chút tạp chất, một chút tinh khiết, cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De zuiverheid van het water is essentieel voor de gezondheid."

    "Độ tinh khiết của nước là yếu tố cần thiết cho sức khỏe."

  • "Het onderzoek toonde de zuiverheid van de diamant aan."

    "Nghiên cứu cho thấy độ tinh khiết của viên kim cương."

  • "De monniken streefden naar de zuiverheid van hun ziel door meditatie."

    "Các nhà sư phấn đấu để đạt được sự thuần khiết trong tâm hồn thông qua thiền định."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De zuiverheid van het water is essentieel voor de volksgezondheid."

    "Độ tinh khiết của nước rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng."

  • "Het bedrijf staat bekend om de zuiverheid van zijn producten, zonder enige toevoegingen."

    "Công ty nổi tiếng về độ tinh khiết của các sản phẩm, không có bất kỳ chất phụ gia nào."

  • "De monniken streefden naar de zuiverheid van hun ziel door meditatie en gebed."

    "Các nhà sư khao khát sự thanh khiết của tâm hồn họ thông qua thiền định và cầu nguyện."