dekolonisatie
Định nghĩa "dekolonisatie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het proces van het koloniale rijk dat zijn kolonies onafhankelijk maakt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình một quốc gia rút khỏi thuộc địa cũ, để nó độc lập.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dekolonisatie was een belangrijk thema in de tweede helft van de 20e eeuw."
"Phi thực dân hóa là một chủ đề quan trọng trong nửa sau thế kỷ 20."
"Indonesië onderging een langdurig proces van dekolonisatie na de Tweede Wereldoorlog."
"Indonesia trải qua một quá trình phi thực dân hóa kéo dài sau Thế chiến thứ hai."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'dekolonisatie' là một danh từ giống đực (mặc dù kết thúc bằng '-tie' thường chỉ danh từ giống cái). Do đó, nó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'dekolonisatie' là 'dekolonisaties'. Đây là một thuật ngữ chính trị-xã hội chỉ quá trình một quốc gia giành lại độc lập từ sự cai trị của nước ngoài.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | dekolonisatie | De dekolonisatie van Indonesië was een complex proces. (Sự phi thực dân hóa của Indonesia là một quá trình phức tạp.) |
| Số nhiều | dekolonisaties | De dekolonisaties van Afrika veranderden de wereldkaart. (Sự phi thực dân hóa của châu Phi đã thay đổi bản đồ thế giới.) |
| Thể giảm nhẹ | dekolonisatietje | Een klein dekolonisatietje zou al een verschil maken. (Một sự phi thực dân hóa nhỏ cũng có thể tạo ra sự khác biệt.) |
