dienen
Định nghĩa "dienen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets of iemand van dienst zijn; ergens toe behulpzaam zijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phục vụ, làm việc cho (người hoặc tổ chức khác).
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij dient de koning."
"Anh ấy phục vụ nhà vua."
"Deze tool dient voor het snijden van groenten."
"Công cụ này dùng để cắt rau củ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'dienen' có nghĩa là phục vụ hoặc làm việc cho ai đó/tổ chức nào đó. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'helpen' (giúp đỡ). Động từ này không phải là động từ tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | dienen | Wij dienen de wet te gehoorzamen. (Chúng ta phải tuân thủ luật pháp.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | dien | Ik dien een klacht in. (Tôi nộp một đơn khiếu nại.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | diende | Hij diende het land met eer. (Anh ấy đã phục vụ đất nước một cách vinh dự.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gediend | Zij heeft jarenlang als verpleegster gediend. (Cô ấy đã phục vụ nhiều năm với tư cách là một y tá.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"1. dienen (Từ vựng): De ober diende de gasten met een glimlach."
"1. dienen (Từ vựng): Người phục vụ phục vụ khách hàng với một nụ cười."
-
"2. Modale werkwoorden (Động từ khuyết thiếu): Ik moet morgen vroeg opstaan. (V2-regel)"
"2. Modale werkwoorden (Động từ khuyết thiếu): Tôi phải dậy sớm vào ngày mai. (Quy tắc V2)"
-
"3. Bijzin (Câu phụ) + Scheidbare werkwoorden (Động từ tách): Ik weet dat hij de tafel moet afruimen."
"3. Bijzin (Câu phụ) + Scheidbare werkwoorden (Động từ tách): Tôi biết rằng anh ấy phải dọn bàn. (Động từ tách là 'afruimen', nhưng 'af' không tách ra vì là câu phụ)"
-
"1. Ik wil graag de mensen in mijn gemeenschap dienen door vrijwilligerswerk te doen."
"1. Tôi muốn phục vụ mọi người trong cộng đồng của mình bằng cách làm công việc tình nguyện."
-
"2. De ober diende de gasten snel en efficiënt, zodat ze tevreden waren."
"2. Người phục vụ đã phục vụ khách nhanh chóng và hiệu quả, khiến họ hài lòng."
-
"3. Hij dient zijn land in het leger, omdat hij gelooft in de bescherming van zijn burgers."
"3. Anh ấy phục vụ đất nước trong quân đội, vì anh ấy tin vào việc bảo vệ công dân của mình."
-
"De ober dient de klanten snel en efficiënt. (De ober dient de klanten snel en efficiënt.)"
"Người phục vụ phục vụ khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả."
-
"Ik werk elke dag van 9 tot 5. (V2-regel)"
"Tôi làm việc mỗi ngày từ 9 giờ đến 5 giờ."
-
"Zij ruimt de kamer op. (Scheidbare werkwoorden)"
"Cô ấy dọn dẹp phòng."
