(Vị trí top_banner)
Hình minh họa digitaal
B1
bijwoord B1 Công nghệ thông tin

digitaal

/di.ʒiˈtaːl/
bằng kỹ thuật số
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "digitaal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een digitale manier; met behulp van digitale technologie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách kỹ thuật số; bằng phương tiện công nghệ kỹ thuật số.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De informatie wordt digitaal opgeslagen."

    "Thông tin được lưu trữ bằng kỹ thuật số."

  • "We communiceren nu voornamelijk digitaal."

    "Chúng ta hiện nay chủ yếu giao tiếp bằng phương tiện kỹ thuật số."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'digitaal' là một trạng từ chỉ cách thức, tương tự như 'bằng kỹ thuật số' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc quá trình được thực hiện bằng phương tiện kỹ thuật số.

Ngữ pháp (Grammatica)