discriminatie
Định nghĩa "discriminatie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het ongelijk behandelen van mensen op basis van huidskleur, geloof, ras, geslacht, etc.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phân biệt đối xử, đối xử khác biệt với một người hoặc một nhóm người cụ thể, đặc biệt là theo cách tồi tệ hơn so với những người khác, vì chủng tộc, giới tính, xu hướng tính dục, v.v. của họ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Discriminatie op basis van afkomst is verboden in Nederland."
"Sự phân biệt đối xử dựa trên nguồn gốc là bị cấm ở Hà Lan."
"Veel organisaties strijden tegen discriminatie."
"Nhiều tổ chức đấu tranh chống lại sự phân biệt đối xử."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'discriminatie' trong tiếng Hà Lan là một danh từ giống 'het'. Số nhiều là 'discriminaties'. Nó tương đương với 'sự phân biệt đối xử' trong tiếng Việt. Động từ tương ứng là 'discriminëren'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | discriminatie | Discriminatie is een serieus probleem in veel samenlevingen. (Phân biệt đối xử là một vấn đề nghiêm trọng trong nhiều xã hội.) |
| Số nhiều | discriminaties | De verschillende vormen van discriminaties moeten worden aangepakt. (Các hình thức phân biệt đối xử khác nhau cần phải được giải quyết.) |
| Thể giảm nhẹ | discriminatietje | Een klein discriminatietje kan al veel schade aanrichten. (Một hành vi phân biệt đối xử nhỏ cũng có thể gây ra nhiều tổn hại.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De discriminatie op de arbeidsmarkt is een groot probleem in Nederland."
"Sự phân biệt đối xử trên thị trường lao động là một vấn đề lớn ở Hà Lan."
-
"Zij won de eerste prijs in de loterij, en nu heeft ze twee miljoen euro."
"Cô ấy đã giành được giải nhất trong xổ số, và bây giờ cô ấy có hai triệu euro."
-
"Ik denk dat hij morgen op tijd zal komen op het werk, omdat hij vroeg wil opstaan."
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến làm việc đúng giờ vào ngày mai, bởi vì anh ấy muốn dậy sớm."
