dolgelukkig
[dɔlxəˈlʏkəx]
vô cùng vui mừng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "dolgelukkig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Extreem gelukkig.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
cảm thấy hoặc thể hiện niềm hạnh phúc và chiến thắng lớn lao
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze was dolgelukkig toen ze het nieuws hoorde."
"Cô ấy vô cùng vui mừng khi nghe tin tức."
"De kinderen waren dolgelukkig met hun nieuwe speelgoed."
"Những đứa trẻ vô cùng vui mừng với đồ chơi mới của chúng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ mô tả trạng thái cực kỳ vui mừng. Nó có thể được sử dụng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ 'zijn' (là, thì, ở). Ví dụ: 'Hij is dolgelukkig met zijn nieuwe baan.' (Anh ấy vô cùng vui mừng với công việc mới của mình). Không cần lưu ý về mạo từ hay số nhiều vì đây là tính từ.
