(Vị trí top_banner)
Hình minh họa driedimensionaal
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Công nghệ, Thiết kế, Toán học

driedimensionaal

/dri.di.mɛn.ziˈoː.naːl/
ba chiều
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "driedimensionaal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met lengte, breedte en hoogte, of de illusie daarvan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc có vẻ có chiều dài, chiều rộng và chiều cao (ba chiều).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Een driedimensionaal object."

    "Một vật thể ba chiều."

  • "De film was in driedimensionaal."

    "Bộ phim được chiếu ở định dạng ba chiều."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

3D(Ba chiều)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, tính từ 'driedimensionaal' có nghĩa là 'ba chiều'. Nó thường được sử dụng để mô tả các vật thể hoặc không gian có ba chiều: chiều dài, chiều rộng và chiều cao. Không có quy tắc cụ thể nào về giống đực, giống cái hay giống trung khi sử dụng tính từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)