(Vị trí top_banner)
Hình minh họa economisch
B1
bijwoord B1 Kinh tế

economisch

/eːkoːˈnoːmis/
về mặt kinh tế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "economisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met betrekking tot de economie; op een economische manier.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Về mặt kinh tế; một cách kinh tế.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De regering heeft economische maatregelen aangekondigd."

    "Chính phủ đã công bố các biện pháp kinh tế."

  • "Het bedrijf opereert economisch en efficiënt."

    "Công ty hoạt động một cách kinh tế và hiệu quả."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

financieel(về tài chính) zakelijk(liên quan đến kinh doanh)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ, thường đứng sau động từ hoặc bổ nghĩa cho một tính từ khác. Nó có nghĩa tương tự 'về kinh tế' hoặc 'một cách tiết kiệm'.

Ngữ pháp (Grammatica)