(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eerlijk behandeld
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Pháp luật, Quản trị, Xã hội

eerlijk behandeld

'e:rlək bə'ɦɑndəlt
dealt with equitably
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "eerlijk behandeld" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een rechtvaardige en onpartijdige manier behandeld.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Alle kandidaten werden eerlijk behandeld tijdens de sollicitatieprocedure."

    "Tất cả các ứng viên đã được đối xử công bằng trong quá trình phỏng vấn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

rechtvaardig behandeld(được đối xử công bằng) gelijk behandeld(được đối xử bình đẳng)

Trái nghĩa

oneerlijk behandeld(bị đối xử bất công)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc một người được đối xử công bằng, không thiên vị.

Ngữ pháp (Grammatica)