(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Engels
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Địa lý, Văn hóa, Chính trị

Engels

/ˈɛŋəls/
thuộc về Anh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "Engels" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verwijst naar Groot-Brittannië of het Verenigd Koninkrijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về nước Anh (Great Britain) hoặc Vương quốc Anh (United Kingdom).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij spreekt vloeiend Engels."

    "Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy."

  • "Ze houden van Engelse literatuur."

    "Họ yêu thích văn học Anh."

  • "Dit is een typisch Engelse pub."

    "Đây là một quán rượu kiểu Anh điển hình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương tự như 'English' trong tiếng Anh. Nó dùng để chỉ những thứ thuộc về nước Anh hoặc Vương quốc Anh. Ví dụ: 'de Engelse taal' (ngôn ngữ tiếng Anh), 'Engelse thee' (trà Anh). Không cần mạo từ 'de' hay 'het' khi đứng trước tính từ này nếu nó bổ nghĩa cho danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)