gedurende
Định nghĩa "gedurende" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gedurende een bepaalde tijd. Buiten de grenzen van. Tussen (bepaalde grenzen).
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trong suốt, trong khoảng thời gian (một khoảng thời gian).
Ví dụ (Voorbeelden)
"Gedurende de zomermaanden zijn de dagen langer."
"Trong những tháng mùa hè, ngày dài hơn."
"Hij werkte gedurende tien jaar in het buitenland."
"Anh ấy đã làm việc ở nước ngoài trong mười năm."
"De winkel is gedurende het hele weekend gesloten."
"Cửa hàng đóng cửa trong suốt cả cuối tuần."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'gedurende' trong tiếng Hà Lan tương đương với giới từ 'trong' trong tiếng Việt khi diễn tả một khoảng thời gian. Nó thường được sử dụng trong văn viết hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'tijdens'. Không có mạo từ đi kèm vì 'gedurende' là một giới từ.
